Ứng dụng công nghệ RF vi điểm tiên tiến Fractional Microneedle RF (FMR), kết hợp sóng RF đơn cực – lưỡng cực và hệ thống vi kim siêu nhỏ để truyền năng lượng chính xác đến từng lớp da. Công nghệ này không chỉ kích thích tăng sinh collagen & elastin mạnh mẽ mà còn giúp tái tạo mô sâu, làm đầy sẹo, thu nhỏ lỗ chân lông và cải thiện cấu trúc da toàn diện. Đặc biệt, với tính năng bắn kép thông minh giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm đau và rút ngắn thời gian phục hồi rõ rệt.
1. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG.
Máy sử dụng công nghệ tiên tiến Fractional Microneedle Radiofrequency (FMR) – hệ thống tần số vô tuyến kết hợp với vi kim siêu nhỏ, mang đến giải pháp điều trị chuyên sâu và có kiểm soát.
Cơ chế hoạt động: Các vi kim được điều khiển bằng điện từ sẽ đâm xuyên qua lớp biểu bì đến lớp hạ bì của da. Khi đến độ sâu mục tiêu, năng lượng sóng RF sẽ được phát ra trực tiếp tại vùng đó.
Tác dụng sinh học: Tạo tổn thương nhỏ có kiểm soát đến các nguyên bào sợi kích thích quá trình sản sinh collagen mới và elastin, từ đó giúp:
Làm đầy sẹo lõm
Cải thiện độ săn chắc, đàn hồi da
Tái cấu trúc toàn bộ mô da
Hiệu quả: Đây là phương pháp điều trị hiện đại, ít xâm lấn, đem lại hiệu quả thẩm mỹ cao mà không gây tổn thương lan rộng.
2. CÁC CHỨC NĂNG ĐIỀU TRỊ.
2.1. Nhóm chức năng điều trị sẹo – tái cấu trúc da.
Điều trị sẹo rỗ lâu năm, sẹo mụn viêm, sẹo thâm.
Làm đầy các rãnh nhăn sâu (nếp nhăn tĩnh), cải thiện các vùng da bị chảy xệ do lão hóa.
Làm đều màu da, giúp cải thiện vùng sắc tố bị tối màu.
2.2. Nhóm chức năng trẻ hóa & phục hồi da.
Tăng sinh collagen & elastin → trẻ hóa da toàn diện từ bên trong.
Se khít lỗ chân lông hiệu quả, đặc biệt vùng da dầu.
Cải thiện độ sáng, giúp làn da trở nên mịn màng và căng bóng tự nhiên.
2.3. Nhóm chức năng điều trị mụn & giảm mỡ.
Điều trị hiệu quả các loại mụn: mụn trứng cá, mụn đầu đen, mụn ẩn, mụn thịt, mụn gạo.
Giảm mỡ thừa ở vùng mí mắt dưới, làm mờ nọng cằm – hỗ trợ thon gọn gương mặt, tạo đường nét.
Giảm tình trạng viêm và bài tiết dầu nhờn tại tuyến bã nhờn.
Lưu ý nổi bật: Máy đặc biệt hiệu quả đối với trị sẹo và thu nhỏ lỗ chân lông – hai vấn đề thường xuyên khiến khách hàng tự ti và khó điều trị triệt để bằng các phương pháp thông thường.
3. CẤU HÌNH & CÔNG NGHỆ NỔI BẬT.
3.1. Hệ thống tần số vô tuyến RF hai chế độ:
RF Đơn cực (Monopolar RF):
Tần số: 1 MHz
Cơ chế truyền điện từ một điện cực đến tấm đệm → tác động rộng và sâu.
Phù hợp cho điều trị tái cấu trúc mô da, vùng da cần làm săn chắc.
RF Lưỡng cực (Bipolar RF):
Tần số: 1–2 MHz
Năng lượng đi từ đầu kim này đến đầu kia → tập trung vào mô đích nhỏ hơn nhưng với nhiệt độ cao hơn, cho hiệu quả điều trị mạnh mẽ và chính xác.
3.2. Đầu kim có lực hút chân không (Vacuum Suction):
Tăng khả năng cố định bề mặt da, đảm bảo đầu kim tiếp xúc hoàn toàn và đều trên da.
Hạn chế tối đa việc da bị gập lại trong quá trình châm kim – tránh tổn thương hoặc sai lệch vùng điều trị.
Vi kim chỉ được kích hoạt khi đạt áp suất chân không ổn định, giúp giảm đau, chính xác và an toàn tuyệt đối.
3.3. Công nghệ phát năng lượng kép – Double Shot:
Trong 1 lần thâm nhập, đầu kim phát ra năng lượng RF ở 2 độ sâu khác nhau, tiếp cận cả lớp trung bì nông và sâu cùng lúc.
Kết quả:
Điều trị hai tầng da cùng lúc.
Rút ngắn thời gian điều trị.
Giảm số lần điều trị nhưng tăng hiệu quả.
Hạn chế rủi ro và mức độ xâm lấn.
4. CÁC CHẾ ĐỘ ĐIỀU TRỊ.
4.1. Chế độ hoạt động của vi kim:
Non-Insulated (Không cách điện):
Nhiệt tỏa đều trên toàn thân kim
Tác động đồng thời lớp biểu bì và hạ bì → phù hợp cho điều trị da dày, cần tái tạo mạnh mẽ.
Insulated (Cách điện):
Chỉ đầu kim phát nhiệt
Giúp bảo vệ lớp biểu bì, chỉ tập trung điều trị lớp hạ bì sâu → giảm nguy cơ tổn thương bề mặt da, đặc biệt phù hợp cho vùng da nhạy cảm.
4.2. Bảng đầu kim điều trị chi tiết:
| Loại Đầu Kim | Độ Sâu Tối Đa | Cách Điện | Mục Tiêu Điều Trị |
|---|---|---|---|
| 1 Kim | 5.0 mm | Có | Điều trị tuyến bã nhờn, mụn nội tiết chuyên sâu. |
| 14 Kim | 3.5 mm | Không | Điều trị rạn da, vùng quanh mắt và miệng. |
| 25 Kim | 3.5 mm | Có | Trẻ hóa da, tăng sinh collagen, bảo vệ biểu bì. |
| 36 Kim | 7.0 mm | Không | Vùng bụng, cánh tay, đùi (làm săn chắc & tái tạo cơ thể). |
| 49 Kim | 3.5 mm | Không | Điều trị nếp nhăn sâu, mụn trứng cá hoạt động, da dầu, sẹo, lỗ chân lông to. |
Tính năng tiện lợi: Người dùng có thể chuyển đổi chế độ đầu kim dễ dàng chỉ bằng một nút nhấn, phù hợp với từng vùng da và tình trạng cụ thể.
5. LIỆU TRÌNH ĐIỀU TRỊ.
Thời gian & số lần điều trị:
Trung bình 3 – 8 lần tùy tình trạng da.
Khoảng cách mỗi lần: 4 tuần.
Hiệu quả quan sát được:
Da cải thiện rõ rệt chỉ sau 1 lần điều trị đầu tiên.
Sau toàn bộ liệu trình, cấu trúc da được tái tạo toàn diện, đàn hồi và mịn màng hơn.
6. ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI.
Đầu vi kim mạ vàng cao cấp: Giảm nguy cơ dị ứng, phù hợp cả da nhạy cảm.
Thời gian phục hồi nhanh: Khách hàng có thể sinh hoạt bình thường ngay sau điều trị.
Không cần nghỉ dưỡng, không sưng đau kéo dài như các phương pháp lột tẩy truyền thống.
Đạt chứng nhận quốc tế: CFS, CO, CQ, ISO13485 → đảm bảo chất lượng, nguồn gốc, độ an toàn thiết bị.
Thiết kế thông minh – dễ vận hành: Giao diện máy trực quan, thao tác đơn giản, dễ đào tạo cho kỹ thuật viên mới.
Hiệu quả điều trị đa tầng – đa vấn đề: Tối ưu chi phí cho cơ sở làm đẹp khi chỉ cần 1 máy đã có thể giải quyết nhiều vấn đề da liễu.
7. LÝ DO NÊN ĐẦU TƯ MÁY ELLISYS SENSE.
Sở hữu công nghệ hiện đại bậc nhất trong điều trị sẹo, lão hóa và mụn.
Tăng doanh thu nhanh chóng nhờ khả năng mở rộng dịch vụ: trẻ hóa – trị sẹo – giảm mỡ – trị mụn.
Phù hợp với mọi loại da (kể cả da mỏng, da nhạy cảm), không kén đối tượng khách hàng.
Hiệu quả bền vững, tiết kiệm chi phí cho cả spa và khách hàng.
Thiết bị bền bỉ, có độ ổn định cao, ít bảo trì – là giải pháp đầu tư lâu dài và an toàn.
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: 426 Nguyễn Oanh, Phường An Nhơn, TPHCM, Việt Nam.
Email: lipointe123@gmail.com
Điện thoại: 0971 877 090
Hãy liên hệ với chúng tôi để đặt mua MÁY TRỊ SẸO ELLISYS SENSE ngay hôm nay.
| Mẫu Máy | Ellisys Sense |
| Công Nghệ | RF Needle |
| Công Suất | 70W |
| Tần Số | 1 – 2 MHz |
| Hút Chân Không | Có Thể Điều Chỉnh |
| Thời Gian Bắn | 0.05 – 1800ms (Bước 0.05ms) |
| Thời Gian Giãn Cách | 0.3s / 0.5s / 1s / 1.5s / 2s / 2.5s / 3s |
| Độ Sâu Kim | 0.5 – 8.2mm (Bước 0.1mm) |
| Đầu Kim | 1 / 14 / 25 / 36 / 49 Kim |
| Nguồn Điện | 200 – 240 (VAC), 50/60 Hz |
| Kích Thước | 365 x 505 x 1155/1550 mm |
| Khối Lượng | 37kg |